Bông Gốm Chịu Nhiệt – Giải Pháp Cách Nhiệt Hiệu Suất Cao Cho Mọi Ngành Công Nghiệt
1. Giới thiệu tổng quan về bông gốm chịu nhiệt
Bông gốm chịu nhiệt (Ceramic Fiber) là vật liệu cách nhiệt tiên tiến được sản xuất từ hỗn hợp oxit nhôm (Al₂O₃) và oxit silic (SiO₂), tạo thành sợi gốm mảnh có khả năng chịu nhiệt độ cực cao từ 1260°C đến 1600°C mà vẫn giữ được cấu trúc ổn định.
Với công nghệ sản xuất hiện đại, bông gốm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành luyện kim, gốm sứ, xi măng, hóa chất và xây dựng, mang lại hiệu quả cách nhiệt, tiết kiệm năng lượng và tuổi thọ vượt trội so với các vật liệu truyền thống như bông thủy tinh hay bông rockwool.
2. Cấu tạo, quy trình sản xuất và nguyên lý hoạt động
Bông gốm được cấu thành từ sợi nhôm silicat tinh khiết, hình thành bằng phương pháp nấu chảy ở nhiệt độ cao rồi quay ly tâm hoặc thổi khí áp lực lớn để tạo ra sợi mảnh (đường kính 2–3 micron).
Nhờ cấu trúc sợi xốp, đan xen đa chiều, vật liệu tạo ra hàng triệu khoang khí nhỏ, giúp:
-
Giảm hệ số truyền nhiệt (λ ≈ 0.10–0.12 W/m·K ở 1000°C).
-
Giữ ổn định kích thước ở môi trường nhiệt độ cao.
-
Giảm tổn thất năng lượng nhiệt tới 30% so với vật liệu thông thường.
3. Đặc tính kỹ thuật nổi bật của bông gốm chịu nhiệt
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc liên tục | 1260°C – 1600°C |
| Tỷ trọng (density) | 64 – 160 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0.10 – 0.12 W/m·K |
| Hệ số co ngót sau nung | < 3% |
| Độ bền kéo | > 0.02 MPa |
| Khả năng chống sốc nhiệt | Rất tốt |
| Tính trơ hóa học | Ổn định với hầu hết hóa chất vô cơ |
| Độ ẩm hấp thụ | < 1% |
Ưu điểm nổi bật:
-
Dẫn nhiệt thấp, hệ số ổn định khi làm việc lâu dài.
-
Không chứa amiăng, an toàn và thân thiện môi trường.
-
Dễ gia công, cắt, uốn, lắp đặt.
-
Hiệu suất cách nhiệt cao, giảm tiêu hao năng lượng 20–40%.
4. Phân loại bông gốm chịu nhiệt
4.1. Theo dạng sản phẩm
-
Bông gốm dạng cuộn (Ceramic Blanket)
-
Bông gốm dạng tấm (Ceramic Board)
-
Bông gốm dạng giấy (Ceramic Paper)
-
Bông gốm dạng rời (Bulk Fiber)
4.2. Theo cấp độ nhiệt
| Loại sản phẩm | Nhiệt độ tối đa (°C) | Thành phần chính |
|---|---|---|
| Standard (1260°C) | 1260°C | Al₂O₃ + SiO₂ |
| High Pure (1350°C) | 1350°C | Al₂O₃ ≥ 45% |
| High Alumina (1430°C) | 1430°C | Al₂O₃ ≥ 52% |
| Zirconium (1600°C) | 1600°C | Al₂O₃ + ZrO₂ |
Tùy ứng dụng, người dùng có thể lựa chọn cấp độ nhiệt và tỷ trọng phù hợp để đạt hiệu suất cách nhiệt tối ưu nhất.
5. Ứng dụng thực tế của bông gốm chịu nhiệt
Bông gốm được sử dụng trong hầu hết các lĩnh vực đòi hỏi khả năng cách nhiệt và chống cháy cao:
-
🔥 Lò nung luyện kim, lò cán thép, lò hồ quang
-
🧱 Lò gốm sứ, xi măng, hóa chất, lọc dầu
-
🚧 Ống dẫn khí nóng, thiết bị trao đổi nhiệt, buồng sấy
-
🏗️ Cách âm, chống cháy trong xây dựng, phòng kỹ thuật, vách ngăn nhiệt
-
⚙️ Gioăng cách nhiệt, cách điện trong thiết bị điện và cơ khí
Bông gốm giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm hao phí nhiên liệu, tăng tuổi thọ lò nung và giảm chi phí vận hành.

6. So sánh bông gốm với các vật liệu cách nhiệt khác
| Tiêu chí | Bông gốm chịu nhiệt | Bông rockwool | Bông thủy tinh |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 1260–1600°C | ~700°C | ~400°C |
| Trọng lượng riêng | Rất nhẹ | Trung bình | Nhẹ |
| Hệ số dẫn nhiệt | Thấp nhất | Trung bình | Cao hơn |
| Chịu sốc nhiệt | Rất tốt | Kém | Kém |
| Tái sử dụng | Có thể | Giới hạn | Giới hạn |
| Ứng dụng | Công nghiệp nặng | Dân dụng, công nghiệp nhẹ | Dân dụng |
| Tuổi thọ | 8–10 năm | 3–5 năm | 3 năm |
💡 Kết luận: Với khả năng chịu nhiệt cao và độ bền vượt trội, bông gốm là lựa chọn tối ưu cho hệ thống cách nhiệt công nghiệp hiện đại.
7. Hướng dẫn lựa chọn và thi công bông gốm
-
Xác định vùng nhiệt và môi trường làm việc (khô, ẩm, hóa chất, khí nóng, v.v.).
-
Chọn cấp độ bông phù hợp (1260°C, 1400°C, 1600°C).
-
Lựa chọn độ dày và mật độ dựa theo nhiệt độ làm việc và vị trí lắp đặt.
-
Thi công đúng quy trình kỹ thuật:
-
Dùng keo chịu nhiệt hoặc neo inox cố định.
-
Tránh nén quá chặt để đảm bảo độ xốp.
-
-
Kiểm tra sau lắp đặt: đảm bảo không có khe hở, không biến dạng.
8. Báo giá bông gốm chịu nhiệt [Cập nhật 2025]
| Loại sản phẩm | Tỷ trọng (kg/m³) | Nhiệt độ (°C) | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Bông gốm dạng cuộn 1260°C | 96 | 1260 | 85.000 – 110.000 |
| Bông gốm dạng cuộn 1400°C | 128 | 1400 | 120.000 – 150.000 |
| Bông gốm dạng tấm (board) | 160 | 1430 | 250.000 – 320.000 |
| Bông gốm dạng giấy | 100 | 1260 | 180.000 – 200.000 |
💬 Giá có thể thay đổi tùy độ dày, tỷ trọng và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Bông gốm chịu nhiệt có độc hại không?
➡️ Không. Sản phẩm không chứa amiăng, không gây kích ứng da hay bụi độc, an toàn cho người sử dụng.
❓ Có thể dùng bông gốm để cách âm không?
➡️ Có. Nhờ cấu trúc sợi mịn và rỗng, bông gốm hấp thụ âm thanh tốt, được dùng trong phòng máy, phòng kỹ thuật.
❓ Tuổi thọ trung bình của bông gốm là bao lâu?
➡️ Từ 8–10 năm, có thể lên đến 15 năm nếu môi trường làm việc ổn định.
❓ Bông gốm có thể tái sử dụng không?
➡️ Có, nếu vật liệu không bị vỡ nát hoặc nhiễm tạp chất trong quá trình sử dụng.
10. Liên hệ tư vấn & đặt hàng
Nhà cung cấp vật liệu chịu nhiệt – Cách nhiệt chuyên nghiệp
📍 Địa chỉ: CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MINH LONG VIỆT NAM
📞 Hotline/Zalo: 0359722895
📧 Email: minhlongvina01@gmail.com
🌐 Website: vattuvanphong.vn
🌐 Website: khothungrac.vn
🌐 Facebook : S2-Ceramic
🔧 Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, MSDS – hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn thi công và báo giá tận nơi.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn giải pháp cách nhiệt hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống của bạn.
Tổng kết
Bông gốm chịu nhiệt là vật liệu cách nhiệt cao cấp với khả năng chịu nhiệt lên đến 1600°C, trọng lượng nhẹ, dẫn nhiệt thấp, tuổi thọ cao và thân thiện môi trường.
Dù bạn là kỹ sư, nhà thầu, hay đơn vị thi công, việc lựa chọn bông gốm đúng kỹ thuật sẽ giúp tối ưu hiệu quả năng lượng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn vận hành.






