Bông Khoáng Rockwool Là Gì? Ưu Điểm, Ứng Dụng, Cấu Tạo
1. Giới thiệu tổng quan về bông khoáng Rockwool
Trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt – cách âm – chống cháy, bông khoáng Rockwool (còn gọi là len đá Rockwool hoặc bông khoáng cách nhiệt) là cái tên được nhắc đến nhiều nhất nhờ hiệu quả vượt trội, độ bền cao và tính thân thiện với môi trường.
Với khả năng chịu nhiệt lên đến 850°C, Rockwool được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, và đặc biệt trong nông nghiệp công nghệ cao.

2. Bông khoáng Rockwool là gì? Nguồn gốc và quy trình sản xuất
2.1. Bông khoáng Rockwool là gì?
Bông khoáng Rockwool là vật liệu dạng sợi được sản xuất từ đá bazan tự nhiên và quặng dolomit nung chảy ở nhiệt độ cực cao (khoảng 1.600°C). Dưới tác động của lực ly tâm, dòng dung nham này được kéo thành các sợi khoáng siêu mảnh, tạo nên lớp bông nhẹ, xốp và có cấu trúc không khí xen kẽ.
Nhờ cấu trúc này, Rockwool có khả năng chống truyền nhiệt, hấp thụ âm thanh và chống cháy cực tốt, được ứng dụng trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp nặng.
2.2. Quy trình sản xuất bông khoáng Rockwool
Quy trình sản xuất bông khoáng Rockwool trải qua các công đoạn chính sau:
-
Nung chảy nguyên liệu:
Đá bazan và dolomit được nung trong lò ở nhiệt độ khoảng 1.600°C để tạo ra dòng dung nham nóng chảy. -
Kéo sợi khoáng:
Dòng dung nham được đưa vào hệ thống ly tâm quay tốc độ cao, tạo thành các sợi khoáng mảnh như sợi bông. -
Phun chất kết dính:
Các sợi khoáng được phun chất kết dính hữu cơ (binder) và chất chống ẩm, giúp sản phẩm có độ bền và khả năng chống nước tốt hơn. -
Ép định hình – Cắt kích thước:
Bông khoáng sau khi tạo hình được ép thành tấm, cuộn hoặc ống tùy theo mục đích sử dụng. -
Đóng gói – Lưu kho:
Cuối cùng, sản phẩm được đóng gói trong bao PE, bảo vệ khỏi ẩm và bụi bẩn, sẵn sàng xuất xưởng.
3. Cấu tạo và đặc tính kỹ thuật của bông khoáng Rockwool
3.1. Cấu tạo cơ bản
Bông khoáng Rockwool gồm 3 thành phần chính:
-
Đá bazan và quặng dolomit: chiếm tỷ lệ lớn, quyết định khả năng chịu nhiệt.
-
Chất kết dính (Binder): giúp các sợi khoáng bám dính thành khối vững chắc.
-
Chất phủ chống ẩm, chống bụi: bảo vệ vật liệu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
3.2. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số kỹ thuật | Giá trị trung bình |
|---|---|
| Tỷ trọng (Density) | 40 – 150 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0.035 – 0.045 W/m.K |
| Nhiệt độ chịu đựng tối đa | 850 – 1.000°C |
| Hấp thụ âm thanh | 95% (ở tần số 250 – 2000 Hz) |
| Độ dày phổ biến | 25mm – 100mm |
| Độ dài cuộn / tấm | 1m – 5m tùy loại |
| Màu sắc | Vàng hoặc xanh lá nhạt |
4. Ưu điểm vượt trội của bông khoáng Rockwool
4.1. Cách nhiệt tối ưu
Nhờ cấu trúc sợi khoáng đan xen, bông khoáng Rockwool có hệ số dẫn nhiệt cực thấp (~0.035 – 0.045 W/m.K), giúp ngăn truyền nhiệt hiệu quả.
Ứng dụng Rockwool giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình tới 5–7°C so với môi trường bên ngoài, tiết kiệm năng lượng làm mát tới 30–50%.
4.2. Cách âm hiệu quả
Rockwool có khả năng hấp thụ sóng âm đến 95%, giảm tiếng ồn lan truyền qua tường, trần hoặc ống gió.
Đây là vật liệu được ưu tiên trong phòng thu âm, karaoke, nhà máy, văn phòng, phòng họp… giúp tạo không gian yên tĩnh, riêng tư.
4.3. Chống cháy tuyệt đối
Rockwool không bắt lửa, không sinh khói độc khi cháy, đạt tiêu chuẩn EU Class A1 – Không cháy.
Trong đám cháy, bông khoáng hoạt động như lá chắn nhiệt, giúp ngăn ngọn lửa lan rộng, bảo vệ kết cấu thép, kéo dài thời gian thoát hiểm.
4.4. Thân thiện với môi trường
Sản phẩm 100% từ đá tự nhiên, không chứa amiăng hay hóa chất độc hại.
Sau khi hết vòng đời sử dụng, bông khoáng Rockwool có thể tái chế hoàn toàn, đáp ứng các tiêu chuẩn LEED cho công trình xanh.
4.5. Độ bền và tuổi thọ cao
Rockwool không bị mục nát, mối mọt hay ẩm mốc, có thể sử dụng trên 20 năm mà không bị giảm hiệu quả.
Cấu trúc sợi khoáng ổn định giúp vật liệu không bị co rút hay biến dạng khi thay đổi nhiệt độ.
5. Các loại bông khoáng Rockwool phổ biến trên thị trường
| Phân loại | Đặc điểm | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Rockwool dạng tấm (Board) | Hình tấm vuông hoặc chữ nhật, tỷ trọng 60–150 kg/m³ | Tường, trần, sàn, vách chống cháy |
| Rockwool dạng cuộn (Blanket/Roll) | Dạng cuộn dài, tỷ trọng 40–60 kg/m³ | Lợp mái tôn, ống gió, nhà xưởng |
| Rockwool dạng ống (Pipe) | Hình ống tròn, tỷ trọng cao | Cách nhiệt ống nước nóng, đường ống hơi |
| Rockwool trồng cây (Grodan / Slab) | Dạng khối, giữ ẩm tốt | Dùng trong trồng rau, hoa công nghệ cao |
6. Ứng dụng thực tế của bông khoáng Rockwool
6.1. Trong ngành xây dựng
-
Cách nhiệt trần, tường, mái tôn, sàn bê tông.
-
Chống cháy cho vách ngăn, cửa thép, kết cấu thép.
-
Hạn chế tiếng ồn trong chung cư, khách sạn, rạp chiếu phim.
-
Lắp đặt trong tấm panel cách nhiệt, panel chống cháy.
6.2. Trong công nghiệp nặng
-
Bọc lò hơi, lò nung, bồn chứa hóa chất, đường ống nhiệt.
-
Cách nhiệt cho nhà máy xi măng, nhiệt điện, lọc dầu, hóa chất.
-
Sử dụng trong xưởng cơ khí, nhà máy dệt, luyện kim.
6.3. Trong nông nghiệp công nghệ cao
Rockwool còn được ứng dụng làm giá thể trồng cây thủy canh.
Ưu điểm của Rockwool trồng cây:
-
Giữ ẩm tốt, thoáng khí, giúp rễ phát triển khỏe mạnh.
-
Không chứa vi khuẩn, nấm bệnh.
-
Tái sử dụng nhiều lần, tiết kiệm chi phí.
Các loại rau trồng phổ biến: xà lách, cà chua, dâu tây, dưa leo, hoa lan…
7. Báo giá bông khoáng Rockwool mới nhất năm 2025
| Sản phẩm | Kích thước (mm) | Tỷ trọng (kg/m³) | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Rockwool dạng tấm | 1200x600x50 | 60 | 85.000 – 95.000 |
| Rockwool dạng tấm | 1200x600x100 | 80 | 115.000 – 130.000 |
| Rockwool cuộn có lưới inox | 1200x5000x50 | 40 | 70.000 – 90.000 |
| Rockwool ống | DN25 – DN200 | 100 | 120.000 – 160.000 |
| Rockwool trồng cây | 100x100x65 (block) | – | Liên hệ trực tiếp |
💡 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu (Rockwool Malaysia, Thái Lan, Việt Nam), tỷ trọng, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng.
8. Hướng dẫn thi công bông khoáng Rockwool đúng kỹ thuật
8.1. Dụng cụ cần chuẩn bị
-
Dao cắt, kéo hoặc máy cắt bông.
-
Thước đo, bút đánh dấu.
-
Băng keo nhôm hoặc ghim cố định.
-
Găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ.
8.2. Quy trình thi công cơ bản
-
Vệ sinh bề mặt:
Làm sạch tường, trần hoặc mái cần thi công. -
Đo và cắt vật liệu:
Cắt bông khoáng theo đúng kích thước khung xương. -
Lắp đặt bông:
Đặt bông vào giữa các thanh xương, không ép chặt để giữ độ đàn hồi tự nhiên. -
Cố định lớp ngoài:
Dán lớp màng nhôm (foil) hoặc lưới inox để tăng khả năng phản nhiệt, chống bụi. -
Hoàn thiện bề mặt:
Ốp thêm tấm thạch cao, panel, tôn hoặc xi măng tùy vị trí.
8.3. Lưu ý an toàn
-
Tránh để bông khoáng tiếp xúc trực tiếp với nước.
-
Không nén ép quá chặt vì sẽ làm giảm hiệu quả cách nhiệt.
-
Sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ khi thi công.
9. Cách bảo quản và lưu kho bông khoáng Rockwool
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Đặt trên kệ hoặc pallet, không để tiếp xúc với mặt đất.
-
Nếu bao bì bị rách, cần bọc lại bằng nilon để tránh hút ẩm.
-
Trong môi trường ẩm ướt, nên sử dụng Rockwool phủ bạc (foil) để tăng tuổi thọ.
10. Mua bông khoáng Rockwool chính hãng ở đâu uy tín?
Hiện nay, thị trường có nhiều loại bông khoáng không rõ nguồn gốc, chất lượng kém, dễ gây bụi và giảm hiệu quả cách nhiệt.
Do đó, bạn nên chọn mua tại nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận CO-CQ rõ ràng.
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MINH LONG VIỆT NAM – Nhà phân phối bông khoáng Rockwool hàng đầu tại Việt Nam:
✅ Cung cấp bông khoáng Rockwool chính hãng (Malaysia, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam)
✅ Đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng, xuất xứ.
✅ Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
✅ Báo giá cạnh tranh – Giao hàng toàn quốc.
📞 Hotline: 0359722895
🌐 Website: khothungrac.vn
🌐 Website: vattuvanphong.vn
🌐 Facebook : S2-Ceramic
📧 Email: minhlongvina01@gmail.com
11. Kết luận
Bông khoáng Rockwool là vật liệu đa năng, bền bỉ, an toàn và thân thiện với môi trường, đáp ứng mọi yêu cầu về cách nhiệt – cách âm – chống cháy trong công trình hiện đại.
Việc sử dụng Rockwool không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn nâng cao chất lượng, độ bền và tính an toàn cho công trình của bạn.




admin –
sản phẩm rất chất lượng, giá cả hợp lý và có tính ứng dụng cao