TẤM XỐP XPS – VẬT LIỆU CÁCH NHIỆT, CHỐNG THẤM, CÁCH ÂM CHO CÔNG TRÌNH HIỆN ĐẠI
1. Tấm Xốp XPS Là Gì?
Tấm xốp XPS (Extruded Polystyrene) là loại vật liệu cách nhiệt cao cấp được sản xuất từ nhựa polystyrene bằng công nghệ ép đùn (extrusion). Khác với tấm EPS thông thường, XPS có cấu trúc tế bào kín, đồng nhất, giúp tăng khả năng cách nhiệt, chống thấm nước, chịu lực tốt và bền lâu trong nhiều điều kiện môi trường.
Tấm XPS ngày càng phổ biến trong xây dựng nhờ đáp ứng được nhu cầu cách nhiệt, chống nóng, giảm ồn và tăng độ bền cho công trình. Các ứng dụng điển hình bao gồm: mái nhà, sàn nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, tường cách nhiệt và công trình dân dụng cao cấp.

2. Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động
Tấm XPS được sản xuất theo quy trình sau:
-
Nguyên liệu: Hạt nhựa polystyrene kết hợp phụ gia tạo bọt.
-
Ép đùn: Hỗn hợp được ép đùn qua máy, tạo ra vật liệu xốp với cấu trúc tế bào kín, đồng nhất.
-
Làm nguội và cắt tấm: Sau khi ép đùn, tấm được làm nguội, cắt theo kích thước tiêu chuẩn và đóng gói.
Nguyên lý hoạt động:
-
Cấu trúc tế bào kín ngăn không khí di chuyển tự do, hạn chế truyền nhiệt.
-
Không thấm nước nhờ tế bào kín.
-
Chịu lực tốt vì các tế bào xốp liên kết chặt, không bị xẹp lún khi chịu trọng tải lớn.
3. Ưu Điểm Của Tấm Xốp XPS
3.1 Khả Năng Cách Nhiệt Vượt Trội
-
Hệ số dẫn nhiệt thấp (~0.028 – 0.034 W/m.K).
-
Giữ không gian mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông.
-
Giúp tiết kiệm chi phí điện năng cho điều hòa và hệ thống sưởi.
3.2 Chịu Lực Cao
-
Cường độ chịu nén cao, không xẹp lún dưới tải trọng lớn.
-
Thích hợp lót sàn, mái kỹ thuật và các công trình công nghiệp.
3.3 Chống Thấm – Không Hút Ẩm
-
Cấu trúc tế bào kín ngăn nước thấm.
-
Không bị ẩm mốc hay mục nát, phù hợp khu vực ẩm ướt hoặc ngoài trời.
3.4 Cách Âm Hiệu Quả
-
Giảm tiếng ồn từ môi trường xung quanh.
-
Nâng cao chất lượng không gian sống và làm việc.
3.5 Trọng Lượng Nhẹ, Dễ Thi Công
-
Dễ cắt, ghép, lắp đặt nhanh.
-
Tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
3.6 Tuổi Thọ Cao và Thân Thiện Môi Trường
-
Tuổi thọ lên tới hàng chục năm.
-
Một số loại XPS không chứa hóa chất độc hại, an toàn cho con người và môi trường.
4. Thông Số Kỹ Thuật Của Tấm Xốp XPS
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Độ dày | 20mm – 100mm |
| Kích thước | 600 x 1200mm, 1200 x 2400mm |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.028 – 0.034 W/m.K |
| Cường độ chịu nén | 200 – 500 kPa |
| Màu sắc | Xanh, hồng, vàng (tùy nhà sản xuất) |
| Khả năng chống thấm | Gần như tuyệt đối |
| Tuổi thọ | > 20 năm |
5. Ứng Dụng Của Tấm Xốp XPS Trong Xây Dựng
5.1 Cách Nhiệt Mái Nhà
-
Mái tôn, mái bê tông, mái nhà xưởng.
-
Giảm nhiệt độ bên trong từ 5 – 10°C, bảo vệ hệ thống điều hòa.
5.2 Cách Nhiệt Tường, Vách Ngăn
-
Ốp tường trong và ngoài, tăng khả năng cách nhiệt và cách âm.
5.3 Lót Sàn – Nền Móng
-
Sàn kho lạnh, sàn bê tông, sàn nhà xưởng.
-
Chịu tải tốt, không thấm nước.
5.4 Ứng Dụng Trong Kho Lạnh, Phòng Sạch
-
Giữ nhiệt độ ổn định.
-
Phù hợp với các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
5.5 Công Trình Dân Dụng và Thương Mại
-
Cách âm phòng karaoke, phòng họp, khách sạn, trường học.
-
Cải thiện hiệu quả năng lượng cho tòa nhà.
6. So Sánh Tấm Xốp XPS Và EPS
| Tiêu chí | Tấm Xốp XPS | Tấm Xốp EPS |
|---|---|---|
| Cách nhiệt | Rất tốt | Tốt |
| Chịu lực | Cao | Trung bình |
| Chống nước | Gần như tuyệt đối | Hút ẩm |
| Độ bền | > 20 năm | 5 – 10 năm |
| Giá thành | Cao hơn EPS | Thấp hơn |
➡ XPS phù hợp cho các công trình yêu cầu kỹ thuật và độ bền cao, trong khi EPS thích hợp cho các dự án chi phí thấp.
7. Hướng Dẫn Lựa Chọn Tấm Xốp XPS
-
Xác định mục đích sử dụng: mái, sàn, tường, kho lạnh.
-
Chọn độ dày phù hợp:
-
Mái: 50 – 100mm
-
Sàn: 30 – 75mm
-
Tường: 20 – 50mm
-
-
Kiểm tra cường độ chịu nén theo tải trọng dự kiến.
-
Lựa chọn nhà sản xuất uy tín, có chứng nhận chất lượng.
8. Hướng Dẫn Thi Công Tấm Xốp XPS
-
Chuẩn bị bề mặt: sạch, bằng phẳng, khô ráo.
-
Cắt tấm XPS theo kích thước yêu cầu.
-
Đặt tấm lên bề mặt, liên kết bằng keo chuyên dụng hoặc vít cố định (tùy công trình).
-
Dán hoặc phủ lớp bảo vệ bề mặt (nếu cần).
-
Kiểm tra kỹ các khe hở, đảm bảo không có khoảng trống làm giảm hiệu quả cách nhiệt.
9. Bảo Quản Và Bảo Dưỡng Tấm Xốp XPS
-
Tránh ánh nắng trực tiếp quá lâu trước khi lắp đặt.
-
Không đặt vật nặng lên tấm XPS chưa được cố định.
-
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ngập nước.
-
Vệ sinh bề mặt bằng khăn ẩm, không dùng dung môi mạnh.
10. Giá Tấm Xốp XPS Hiện Nay
Giá tấm XPS phụ thuộc vào:
-
Độ dày và cường độ chịu nén.
-
Kích thước tấm và số lượng đặt mua.
-
Thương hiệu và nhà cung cấp.
💡 Liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá XPS mới nhất và chính xác.
11. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. Tấm XPS có chống cháy không?
-
XPS là vật liệu nhựa, có thể bị cháy nhưng nhiều loại đã được bổ sung chất chống cháy. Luôn kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi sử dụng.
2. XPS có thể sử dụng ngoài trời không?
-
Có, nhưng nên phủ lớp bảo vệ chống UV để tăng tuổi thọ.
3. Tấm XPS và EPS khác nhau thế nào?
-
XPS: cách nhiệt tốt hơn, chống nước gần tuyệt đối, chịu lực cao, giá cao hơn.
-
EPS: giá rẻ, hút ẩm, độ bền thấp hơn.
4. Có thể tái sử dụng XPS không?
-
Có thể tái sử dụng trong các công trình nhẹ nếu còn nguyên vẹn, không bị nén hoặc rách.
12. Kết Luận
Tấm xốp XPS là giải pháp cách nhiệt, chống nóng, chống thấm và cách âm tối ưu cho mọi công trình hiện đại. Với nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu lực, cách nhiệt và giảm ồn, XPS trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu, chủ đầu tư và dự án yêu cầu kỹ thuật cao.
Nếu bạn đang tìm vật liệu để cải thiện hiệu quả năng lượng, tăng tuổi thọ công trình và tạo không gian sống dễ chịu, tấm XPS chính là giải pháp hoàn hảo.
13. LÝ DO NÊN CHỌN MUA TẤM MÚT XỐP TẠI CÔNG TY TNHH TM VÀ DV MINH LONG VIỆT NAM?
-
Nguồn hàng ổn định, nhập chính hãng
-
Kho lớn, luôn có sẵn số lượng lớn
-
Cung cấp CO – CQ – chứng nhận PCCC
-
Báo giá nhanh – hỗ trợ kỹ thuật 24/7
-
Giao hàng toàn quốc
-
Chiết khấu đại lý, dự án số lượng lớn
-
Đội ngũ kỹ thuật am hiểu vật liệu chịu nhiệt
Hotline: 0359722895
Website: khothungrac.vn
Website: vattuvanphong.vn
Facebook : S2-Ceramic
Email: minhlongvina01@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.